Danh mục học phần Tiếng Anh Thương Mại Du Lịch
|
TT |
Tên môn học |
Mã học phần |
Loại |
TC |
|
|
I |
Chứng chỉ |
|
|
|
|
|
1. |
Giáo dục quốc phòng 1 |
004342 |
BB |
|
|
|
2. |
Giáo dục quốc phòng 2 |
004343 |
BB |
|
|
|
3. |
Giáo dục quốc phòng 3 |
004344 |
BB |
|
|
|
4. |
Giáo dục quốc phòng 4 |
004345 |
BB |
|
|
|
5. |
Giáo dục thể chất 1 |
000801 |
BB |
|
|
|
6. |
Giáo dục thể chất 2 |
000808 |
BB |
|
|
|
7. |
Giáo dục thể chất 3 |
000813 |
BB |
|
|
|
8. |
Giáo dục thể chất 4 |
000816 |
BB |
|
|
|
II |
Khối kiến thức giáo dục đại cương |
|
|
|
|
|
1 |
Khoa học chính trị, pháp luật |
|
|
|
|
|
9. |
Triết học Mác Lênin |
003923 |
BB |
3 |
|
|
10. |
Kinh tế Chính trị Mác Lênin |
003925 |
BB |
2 |
|
|
11. |
Chủ nghĩa Xã hội khoa học |
003926 |
BB |
2 |
|
|
12. |
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
003505 |
BB |
2 |
|
|
13. |
Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam |
003928 |
BB |
2 |
|
|
14. |
Pháp luật đại cương |
002018 |
BB |
2 |
|
|
2 |
Khoa học xã hội |
|
|
|
|
|
15. |
Đại cương về quản lý điều hành và khởi nghiệp |
004551 |
BB |
3 |
|
|
3 |
Tiếng Trung |
|
|
|
|
|
16. |
Tiếng Trung HSK1 |
005455 |
BB |
3 |
|
|
17. |
Tiếng Trung HSK2 |
005456 |
BB |
3 |
|
|
18. |
Tiếng Trung HSK3 |
005457 |
BB |
4 |
|
|
4 |
Công nghệ thông tin |
|
|
|
|
|
19. |
Ứng dụng CNTT cơ bản |
004547 |
BB |
3 |
|
|
20. |
Năng lượng cho phát triển bền vững |
004552 |
BB |
2 |
|
|
5 |
Tự chọn 1 (Chọn 1HP) |
|
|
|
|
|
21. |
Cơ sở văn hóa Việt Nam |
004546 |
TC |
3 |
|
|
22. |
Văn hóa các nước ASEAN * |
005459 |
TC |
3 |
|
|
23. |
Tâm lý học giáo dục * |
005442 |
TC |
3 |
|
|
24. |
Tiếp cận Tiếng Anh trong kỷ nguyên số |
005458 |
TC |
3 |
|
|
II |
Kiến thức giáo dục chuyên nghiệp |
|
|
|
|
|
1 |
Kiến thức cơ sở ngành |
|
|
|
|
|
1.1. |
Bắt buộc |
|
|
|
|
|
25. |
Nghệ thuật diễn thuyết trước công chúng |
005432 |
BB |
3 |
|
|
26. |
Dẫn luận ngôn ngữ |
005418 |
BB |
3 |
|
|
27. |
Giao tiếp liên văn hoá |
005424 |
BB |
3 |
|
|
28. |
Viết nội dung sáng tạo |
005462 |
BB |
3 |
|
|
29. |
Nghe - Nói và Tư duy phản biện 1 |
005427 |
BB |
3 |
|
|
30. |
Đọc- Viết và Tư duy phản biện 1 |
005420 |
BB |
3 |
|
|
31. |
Nghe - Nói và Tư duy phản biện 2 |
005429 |
BB |
3 |
|
|
32. |
Đọc- Viết và Tư duy phản biện 2 |
005421 |
BB |
3 |
|
|
33. |
Nghe - Nói và Tư duy phản biện 3 |
005430 |
BB |
3 |
|
|
34. |
Đọc- Viết và Tư duy phản biện 3 |
005422 |
BB |
3 |
|
|
35. |
Nghe - Nói và Tư duy phản biện 4 |
005431 |
BB |
3 |
|
|
36. |
Đọc- Viết và Tư duy phản biện 4 |
005423 |
BB |
3 |
|
|
1.2 |
Tự chọn 2 (Chọn 1HP) |
|
|
|
|
|
37. |
Marketing căn bản |
001671 |
TC |
2 |
|
|
38. |
Ngôn ngữ và truyền thông* |
005434 |
TC |
2 |
|
|
39. |
Kỹ năng lãnh đạo và quản lý* |
004691 |
TC |
2 |
|
|
40. |
Ngữ âm thực hành* |
005435 |
TC |
2 |
|
|
41. |
Ngữ pháp ứng dụng* |
005438 |
TC |
2 |
|
|
42. |
Viết học thuật* |
005461 |
TC |
2 |
|
|
2 |
Kiến thức ngành |
|
|
|
|
|
2.1. |
Bắt buộc |
|
|
|
|
|
43. |
Văn hóa các nước nói tiếng Anh |
005460 |
BB |
3 |
|
|
44. |
Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu |
005433 |
BB |
3 |
|
|
45. |
Ngữ nghĩa học |
005437 |
BB |
3 |
|
|
46. |
Ngữ dụng học |
005436 |
BB |
3 |
|
|
47. |
Biên dịch |
005415 |
BB |
3 |
|
|
48. |
Phiên dịch |
005440 |
BB |
3 |
|
|
2.2. |
Tự chọn 3 (Chọn 1HP) |
|
|
|
|
|
49. |
Phân tích diễn ngôn* |
005439 |
TC |
3 |
|
|
50. |
Cú pháp học Tiếng Anh* |
005417 |
TC |
3 |
|
|
51. |
Lý luận và phương pháp dạy học Tiếng Anh |
005426 |
TC |
3 |
|
|
3 |
Kiến thức chuyên ngành Tiếng Anh Thương mại – Du lịch |
|
|
|
|
|
3.1. |
Các học phần lý thuyết, hỗn hợp |
|
|
|
|
|
3.1.1 |
Bắt buộc |
|
|
|
|
|
52. |
Tiếng Anh Thương mại - Du lịch 1 |
005451 |
BB |
3 |
|
|
53. |
Tiếng Anh Thương mại - Du lịch 2 |
005452 |
BB |
3 |
|
|
54. |
Tiếng Anh Thương mại - Du lịch 3 |
005453 |
BB |
3 |
|
|
55. |
Tiếng Anh Thương mại - Du lịch 4 |
005454 |
BB |
3 |
|
|
3.1.2 |
Tự chọn (Chọn 1HP) |
|
|
|
|
|
56. |
Biên dịch chuyên ngành* |
005416 |
TC |
4 |
|
|
57. |
Dịch hội thảo |
005419 |
TC |
4 |
|
|
58. |
Phương pháp nghiên cứu khoa học chuyên ngành Tiếng Anh* |
005441 |
TC |
4 |
|
|
3.1.3 |
Thực tập, thực hành |
|
|
|
|
|
59. |
Thực hành Tiếng Anh Thương mại – Du lịch |
005444 |
BB |
3 |
|
|
60. |
Thực tập doanh nghiệp |
005445 |
BB |
4 |
|
|
4 |
Thực tập tốt nghiệp |
|
|
|
|
|
61. |
Thực tập tốt nghiệp |
005446 |
BB |
4 |
|
|
III. |
Khóa luận tốt nghiệp |
|
|
|
|
|
62. |
Khóa luận tốt nghiệp |
005425 |
BB |
7 |
|
|
|
Cộng |
|
|
127 |
|